Đường lưới địa lý nhựa bền cao Polypropylene Polyethylene Pp Đường lưới địa hình biaxial
Key Attributes
| Product Name: | Đường lưới nhựa biaxial | Material: | Polypropylene PP Polyethylene PE |
| Structure: | Lưới hai trục | Aperture Shape: | Quảng trường |
| Tensile Strength: | 15 đến 50 KN·m | Feature: | chịu tải cao |
| Application: | Nền đường nền đường | Function: | ổn định đất |
| High Light: | Polypropylene cao độ bền nhựa,15KNm nhựa,polypropylene |
Lưới địa kỹ thuật nhựa hai trục là vật liệu địa kỹ thuật tổng hợp hiệu suất cao được sản xuất từ polypropylen hoặc polyetylen thông qua quá trình ép đùn, đục lỗ và kéo dài hai chiều. Quá trình này tạo thành một cấu trúc lưới đồng nhất với độ bền kéo tuyệt vời theo cả hướng dọc và hướng ngang.
Không giống như lưới địa kỹ thuật một trục, lưới địa kỹ thuật hai trục cung cấp cường độ cân bằng theo hai hướng, khiến chúng đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng có tải trọng được phân bổ theo nhiều hướng, chẳng hạn như nền đường, khu vực đỗ xe và mặt đường sân bay.
Một trong những thách thức kỹ thuật chính trong xây dựng đường là sự mất ổn định của nền đường do điều kiện đất yếu. Lưới địa kỹ thuật hai trục giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả bằng cách tạo ra cơ chế liên kết chặt chẽ giữa lưới và vật liệu tổng hợp. Khóa liên động này làm tăng khả năng chống cắt và cải thiện sự phân bổ tải trọng, giảm đáng kể vết lún và độ lún.
Đối với các nhà thầu và chủ đầu tư, điều này có nghĩa là tuổi thọ mặt đường dài hơn, giảm chi phí bảo trì và cải thiện hiệu quả xây dựng. Việc sử dụng lưới địa kỹ thuật cũng có thể làm giảm độ dày của các lớp cốt liệu, dẫn đến tiết kiệm chi phí về vật liệu và vận chuyển.
Ngoài ra, sản phẩm còn có khả năng chống bức xạ UV, ăn mòn hóa học và suy thoái môi trường, đảm bảo độ bền lâu dài ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
| Người mẫu | Độ bền kéo KN m | Phần trăm giãn dài | Kích thước khẩu độ mm | Chiều rộng m | Chiều dài cuộn m |
|---|---|---|---|---|---|
| TGSG15 | ≥15 | 13 | 25*25 | 4 | 50 |
| TGSG20 | ≥20 | 13 | 30*30 | 4 | 50 |
| TGSG25 | ≥25 | 13 | 33*33 | 5 | 50 |
| TGSG30 | ≥30 | 13 | 35*35 | 5 | 50 |
| TGSG40 | ≥40 | 13 | 40*40 | 6 | 50 |
| TGSG50 | ≥50 | 13 | 50*50 | 6 | 50 |



- Đầy đủ các thông số kỹ thuật của lưới địa kỹ thuật hai trục
- Chất lượng ổn định với tiêu chuẩn kiểm tra nghiêm ngặt
- Năng lực sản xuất mạnh mẽ cho các đơn đặt hàng số lượng lớn
- Giá tận xưởng cạnh tranh
- Đội ngũ dịch vụ xuất khẩu chuyên nghiệp
Q Sự khác biệt giữa lưới địa kỹ thuật hai trục và một trục là gì?
Một trục hai trục cung cấp sức mạnh theo cả hai hướng trong khi một trục hoạt động chủ yếu theo một hướng.
Q Nó có thể làm giảm độ dày của đường không
A Có, nó cho phép các lớp nền mỏng hơn.
Q Có phù hợp với đất yếu không
A Có, nó cải thiện đáng kể độ ổn định.
Fill in basic information for a fast logistics quote