200gm 300gm Geotextile dệt 0,8mm - 1,9mm Heavy Duty Geotextile Membrane
Key Attributes
| Product Name: | Vải địa kỹ thuật dệt | Material: | Sợi Polyester PET |
| Width: | 2m đến 8m | Length: | 50m đến 200m |
| Weight: | 120gsm đến 800gsm | Strength Range: | 10KN/m đến 120KN/m |
| Function: | Lọc tách cốt thép | Application: | Nền đường gia cố đất mềm |
| High Light: | 200gm Geotextile dệt,300gm Vải dệt địa chất,1.9mm Heavy Duty Geotextile Membrane |
Vải địa kỹ thuật dệt PET hạng nặng Ổn định đất Vải địa kỹ thuật dệt
Giới thiệu sản phẩm
Vải địa kỹ thuật dệt PET là vật liệu gia cố địa kỹ thuật tổng hợp bền được sản xuất từ sợi polyester có độ bền cao thông qua công nghệ dệt chính xác. Sản phẩm kết hợp độ bền kéo tuyệt vời, độ giãn dài thấp và độ ổn định kích thước vượt trội, khiến nó trở thành giải pháp lý tưởng cho việc ổn định đường, gia cố kè, xây dựng đường sắt và các dự án kiểm soát xói mòn.
So với các loại vải không dệt thông thường, vải địa kỹ thuật dệt có khả năng chịu tải mạnh hơn và hiệu suất gia cố tốt hơn. Cấu trúc dệt đan xen chặt chẽ phân bổ tải trọng đều trên nền đất, ngăn ngừa biến dạng và lún của đất. Điều này giúp cải thiện tuổi thọ của mặt đường và giảm thiểu chi phí bảo trì.
Vải địa kỹ thuật dệt bằng polyester có khả năng chống rão tuyệt vời trong điều kiện tải trọng dài hạn. Ngay cả trong những môi trường đòi hỏi khắt khe như đường cao tốc, bến cảng, đường băng sân bay và sân công nghiệp, vải vẫn duy trì được đặc tính cơ học ổn định trong nhiều năm.
Một ưu điểm lớn khác là tính ổn định hóa học của nó. Vải địa kỹ thuật dệt PET có thể chống lại axit, kiềm, vi sinh vật và độ ẩm dưới lòng đất, đảm bảo hiệu suất lâu dài trong điều kiện đất khắc nghiệt. Nó còn thể hiện khả năng chống chịu tia cực tím và thời tiết tốt cho các công trình xây dựng ngoài trời.
Sản phẩm nhẹ và dễ lắp đặt. Rolls có thể được triển khai nhanh chóng tại chỗ, cải thiện đáng kể hiệu quả xây dựng và giảm chi phí lao động. Nó phù hợp cho cả công trình kỹ thuật tạm thời và lâu dài.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Mục | Đơn vị | 200gsm | 300gsm | 400gsm | 500gsm |
|---|---|---|---|---|---|
| Độ bền kéo MD | KN/m | 20 | 35 | 50 | 65 |
| Độ bền kéo CMD | KN/m | 20 | 35 | 50 | 65 |
| Độ giãn dài | % | 18 | 20 | 22 | 25 |
| Sức mạnh xé rách | KN | 0,25 | 0,45 | 0,65 | 0,90 |
| Sức mạnh bùng nổ CBR | KN | 1.8 | 3.0 | 4,5 | 6,5 |
| Tính thấm | cm/s | 0,025 | 0,020 | 0,018 | 0,015 |
| độ dày | mm | 0,8 | 1.1 | 1,5 | 1.9 |
| Giữ tia cực tím | % | 80 | 80 | 80 | 80 |
Bảng Ưu điểm Hiệu suất
| Lợi thế | Sự miêu tả |
|---|---|
| Cường độ cao | Phân phối tải tuyệt vời |
| Độ giãn dài thấp | Giảm độ lún của nền móng |
| Kháng hóa chất | Thích hợp với đất xâm thực |
| Nhẹ | Vận chuyển dễ dàng |
| Tuổi thọ dài | Hơn 20 năm |
| Lọc tốt | Ngăn chặn sự di cư của đất |


Câu hỏi thường gặp
Q1. Vải địa kỹ thuật dệt có phù hợp để ổn định nền đất yếu không?
Đúng. Vải địa kỹ thuật dệt được sử dụng rộng rãi để cải thiện khả năng chịu lực của nền đất mềm và giảm độ lún.
Q2. Sự khác biệt giữa vải địa kỹ thuật dệt và không dệt là gì?
Vải địa kỹ thuật dệt tập trung nhiều hơn vào cốt thép và độ bền kéo, trong khi vải địa kỹ thuật không dệt nhấn mạnh vào khả năng lọc và thoát nước.
Q3. Vải địa kỹ thuật dệt PET có thể chống lại tia cực tím không?
Đúng. Chất ổn định tia cực tím được thêm vào trong quá trình sản xuất để chống chịu thời tiết tốt hơn.
Q4. Kích thước cuộn nào có sẵn?
Chiều rộng phổ biến dao động từ 1m đến 8m và chiều dài có thể được tùy chỉnh.
Q5. Có sẵn bao bì OEM không?
Đúng. Nhãn và bao bì tùy chỉnh được hỗ trợ.
Fill in basic information for a fast logistics quote